Bảng giá danh mục thuốc của bệnh viện

19/10/2026 20:18

STT MA_THUOC TEN_HOAT_CHAT TEN_THUOC DON_VI_TINH HAM_LUONG DUONG_DUNG MA_DUONG_DUNG DANG_BAO_CHE SO_DANG_KY SO_LUONG DON_GIA DON_GIA_BH QUY_CACH NHA_SX NUOC_SX
1 40.307 Ethambutol HCl Ethambutol 400mg Viên 400mg Uống 1.01 Viên nén bao phim VD-20750-14 478800 1300 1300 Hộp 10 vỉ x 12 viên Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam
2 40.308 Isoniazid Meko INH 300 Viên 300mg Uống 1.01 Viên nén 893110060123 26400 360 360 Hộp 1 chai 100 viên Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar Việt Nam
3 40.310 Pyrazinamide Pyrazinamide 500mg Viên 500mg Uống 1.01 Viên nén VD-24414-16 35200 509 509 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar Việt Nam
4 40.312 Rifampicin + Isoniazid Turbe Viên 150mg + 100mg Uống 1.01 Viên nén bao phim VD-20146-13 390000 1748 1748 Hộp 3 vỉ
x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam
5 40.313 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid Turbezid Viên 150mg + 75mg + 400mg Uống 1.01 Viên nén bao phim VD-26915-17 198000 2798 2798 Hộp 3 vỉ
x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam
6 40.256 Rifampicin Agifamcin 300 Viên 300mg Uống 1.01 Viên nang cứng 893110053423 43200 2180 2180 Hộp 10 vỉ x 10 viên Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Việt Nam
7 40.172 Cefoperazon + sulbactam Mczima Lọ 1.000mg + 500mg Tiêm 2.10 Bột pha tiêm 890110192623 2000 70000 70000 Hộp 1 lọ M/s Zeiss Pharma Ltd Ấn Độ
8 40.166 Cefazolin Zolifast 2000 Lọ 2g Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm VD-23022-15 1000 36000 36000 Hộp 10 lọ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam
9 40.1028 Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống 10ml Tiêm 2.10 Dung môi pha tiêm VD-31298-18 15000 777 777 Hộp 50 ống x 10ml Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
10 40.980 Salbutamol sulfat Vinsalmol Ống 0,5mg/1ml Tiêm 2.10 Thuốc tiêm VD-26324-17 20000 1895 1895 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
11 40.974 Budesonid + formoterol FORMONIDE 200 INHALER Bình 200mcg/liều + 6mcg/liều Hít qua miệng 5.02 Dạng hít VN-16445-13 500 135000 135000 Hộp 1 bình xịt 120 liều Cadila Healthcare Ltd. India
12 40.976 Fenoterol + ipratropium Berodual Bình 0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt Xịt họng 5.08 Thuốc xịt họng VN-17269-13 2000 132323 132323 Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức
13 40.903 Fluticason propionat Flixotide Evohaler Spray 125mcg 120dose Bình xịt 125mcg/ liều xịt Xịt 5.04 Thuốc hít định liều/phun mù định liều VN-16267-13 400 106462 106462 Hộp 1 bình xịt 120 liều Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha
14 40.980 Salbutamol sulfat Ventolin Inh 100mcg 200Dose Bình xịt 100mcg/liều xịt Đường hô hấp 5.06 Thuốc hít định liều/phun mù định liều VN-18791-15 6000 76379 76379 Hộp 1 bình xịt 200 liều Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha
15 40.973 Budesonid Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's Ống 500mcg/2ml Khí dung 5.05 Hỗn dịch khí dung VN-22715-21 30000 13834 13834 Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml Astrazeneca Pty., Ltd Úc
16 40.775 Methyl prednisolon Solu-Medrol Lọ 40mg Tiêm 2.10 Thuốc tiêm đông khô VN-20330-17 4000 41871 41871 Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ
17 40.86 Adrenalin Adrenalin Ống 1mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110172024 400 1200 1200 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
18 40.988 Ambroxol Ambroxol Viên 30mg Uống 1.01 Viên nén 893110437824 262600 124 124 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam
19 40.154 Amoxicilin Fabamox 500 Viên 500mg Uống 1.01 Viên nang cứng 893110601724 7500 1280 1280 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam
20 40.972 Bambuterol Baburol Viên 10mg Uống 1.01 Viên nén 893110380824 208000 315 315 Hộp 3 vỉ x 10 viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
21 40.973 Budesonid Budecort 0.5mg Respules Ống 500mcg/ 2ml Khí dung 5.05 Hỗn dịch khí dung VN-23152-22 10000 10066 10066 Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml M/s Cipla Ltd India
22 40.171 Cefoperazon Cefopefast 1000 Lọ 1g Tiêm 2.10 Bột pha tiêm VD-35037-21 2600 42000 42000 Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam
23 40.178 Cefradin Cefradin 500mg Viên 500mg Uống 1.01 Viên nang cứng 893110298323 5000 4150 4150 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam
24 40.182 Ceftizoxim Ceftizoxim 1g Lọ 1g Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm 893110252523 4500 64000 64000 Hộp 10 Lọ x 1g Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam
25 40.79 Cetirizin Kacerin Viên 10mg Uống 1.01 Viên nén VD-19387-13 2200 134 134 Chai 1000 viên Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam
26 40.227 Ciprofloxacin Ciprofloxacin 200mg/ 100ml Lọ 200mg/ 100ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-34943-21 3000 10705 10705 Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
27 40.220 Clarithromycin Agiclari 500 Viên 500mg Uống 1.01 Viên nén bao phim VD-33368-19 20160 2028.6 2028.6 Hộp 2 vỉ x 5 viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
28 40.84 Diphenhydramin Dimedrol Ống 10mg/ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110688824 2400 540 540 Hộp 100 ống x 1ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
29 40.659 Furosemid Vinzix Ống 20mg/2ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110305923 900 714 714 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
30 40.659 Furosemid Vinzix Viên 40mg Uống 1.01 Viên nén 893110306023 1000 100 100 Hộp 5 vỉ x 50 viên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
31 40.12 Lidocain hydroclodrid Lidocain Ống 40mg/2ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110688924 7000 420 420 Hộp 100 ống x 2ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
32 40.775 Methyl prednisolon Methylprednisolon 16 Viên 16mg Uống 1.01 Viên nén VD-20763-14 3800 619 619 Chai 1000 viên Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam
33 40.775 Methyl prednisolon Pdsolone-40mg Lọ 40mg Tiêm 2.10 Bột pha tiêm VN-21317-18 4700 26490 26490 Hộp 1 lọ Swiss Parenterals
Pvt., Ltd
India
34 40.1021 Natri clorid Natri clorid 0,9% Chai 0,9%, 100ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-32457-19 3900 5418 5418 Túi 100ml Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam
35 40.1021 Natri clorid Natri clorid 0,9% Chai 0,9%, 250ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền 893110039623 7300 7090 7090 Chai nhựa 250ml Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
36 40.1021 Natri clorid Natri clorid 0,9% Chai 0,9%, 500ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-35956-22 5400 6237 6237 Chai 500ml Công ty cổ phần IVC Việt Nam
37 40.1015 Glucose Glucose 10% Chai 10%, 500ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-25876-16 100 9450 9450 Chai 500ml Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
38 40.1015 Glucose Glucose 5% Chai 5% 500ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-28252-17 250 8400 8400 Chai nhựa 500ml Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
39 40.119 Nor- adrenalin Noradrenalin Ống 1mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110078424 20 8300 8300 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
40 40.1028 Nước cất pha tiêm Nước cất tiêm Ống 10ml Tiêm 2.10 Dung môi pha tiêm VD-18797-13 24000 687 687 Hộp 50 ống * 10ml Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam
41 40.980 Salbutamol sulfat Vinsalmol Ống 2,5mg/2,5ml Khí dung 5.05 Dung dịch khí dung 893115305523 15000 4410 4410 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
42 40.982 Salmeterol + fluticason propionat FORAIR 250 Bình 25mcg/liều+250mcg/liều Dạng hít 5.02 Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) 890110083523 700 87500 87500 Hộp 1 bình  120 liều Zydus Lifesciences Limited India
43 40.451 Tranexamic acid Acid tranexamic 500mg Viên 500mg Uống 1.01 Viên nang cứng 893110666824 2800 1140 1140 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
44 40.197 Amikacin Vinphacine Ống 500mg/2ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110307123 1850 5250 5250 Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
45 40.197 Amikacin Amikacin Kabi 500 mg/100 ml Chai 500mg/100ml, 100ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền 893110201423 2500 31868 31868 Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
46 40.695 Atropin sulfat Atropin sulfat Ống 0,25mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893114603624 1600 520 520 Hộp 100 ống x1ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
47 40.1026 Ringer lactat Ringer lactate Chai 500ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-22591-15 1500 7340 7340 Chai nhựa 500ml Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
48 40,155 Amoxicilin + acid clavulanic Axuka Lọ 1000mg + 200mg Tiêm 2.10 Bột pha tiêm 594110072523 11000 42000 42000 Hộp 50 lọ S.C. Antibiotice S.A Romania
49 40.157 Ampicilin + sulbactam Visulin 1g/0,5g Lọ 1g + 0,5g Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm VD-25322-16 11500 26000 26000 Hộp 10 lọ Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam
50 40.804 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn Scilin R Lọ 400UI/ 10ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm QLSP-0650-13 10 103200 103200 Hộp 01 lọ x 10ml Bioton S.A Poland
51 40.926 Salbutamol sulfat Vinsalmol Ống 0,5mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm VD-26324-17 55700 2000 2000 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
52 40.974 Budesonid + formoterol FORMONIDE 200 INHALER Bình 200mcg/liều + 6mcg/liều Dạng hít 5.02 Dạng hít khí dung VN-16445-13 900 150000 150000 Hộp 1 bình xịt 120 liều Zydus Lifesciences Limited India
53 40.196 Ticarcillin + acid clavulanic Combikit 3,2g Lọ 3g + 0,2g Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm 893110667624 2200 97000 97000 Hộp 01 lọ Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
54 40.451 Tranexamic acid Tranexamic acid 250mg/5ml Ống 250mg Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110485224 2000 1298 1298 Hộp 5 ống x 5ml Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
55 40.220 Clarithromycin Clabact 500 viên 500mg uống 1.01 viên nén bao phim VD-27561-17 4000 3745 3745 hộp 2 vỉ x 10 viên CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
56 40.173 Cefotaxime Cefotaxime 1000 Lọ 1000mg Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm VD-19007-13 43200 6993 6993 Hộp 10 lọ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam
57 40.173 Cefotaxime Cefotaxime 2000 Lọ 2000mg Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm 893110296023 19200 14259 14259 Hộp 10 lọ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam
58 40.173 Cefotaxime Cefotaxime 2000 Lọ 2000mg Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm VD-19008-13 0 14259 14259 Hộp 10 lọ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam
59 40.173 Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) Tenamyd-Cefotaxime 1000 Lọ 1000mg tiêm/truyền 2.10 Bột pha tiêm VD-19443-13 28800 11361 11361 Hộp 10 lọ Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam
60 40.168 Cefepim Maxapin 1g Lọ 1000mg tiêm/truyền 2.10 Thuốc bột pha tiêm VD-20325-13 0 26383 26383 Hộp 10 lọ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam
61 40.168 Cefepim Maxapin 1g Lọ 1000mg tiêm/truyền 2.10 Thuốc bột pha tiêm 893110832524 1920 26383 26383 Hộp 10 lọ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam
62 40.189 Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) Meropenem/ Anfarm Lọ 1g Tiêm truyền 2.15 bột pha tiêm truyền 520110070623 2400 62500 62500 Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ Anfarm hellas S.A. Hy Lạp
63 40.189 Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) Meropenem/ Anfarm Lọ 1g Tiêm truyền 2.15 bột pha tiêm truyền VN-20408-17 0 62500 62500 Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ Anfarm hellas S.A. Hy Lạp
64 40.231 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250mL Chai 400mg/ 250ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền 893115027624 2800 158500 158500 Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam
65 40.155 Amoxicilin (dưới dạng  Amoxicilin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg Curam 1000mg Viên 875mg + 125mg Uống 1.01 Viên nén bao phim 888110436823 3840 5946 5946 Hộp 10 vỉ x 8 viên Sandoz GmbH Áo
66 40.84 Diphenhydramin Dimedrol Ống 10mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch thuốc tiêm VD-23761-15 7000 540 540 Hộp 100 ống * 1ml Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam
67 40.659 Furosemid Takizd Ống 20mg/2ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm VD-34815-20 3200 600 600 Hộp 20 ống * 2ml Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam
68 40.1015 Glucose Glucose 10% Chai 10%/500ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-35953-22 1000 9449 9449 Chai 500ml Công ty Cổ phần IVC Việt Nam
69 40.1021 Natri clorid Natri Clorid 0,9% Chai 0,9%, 500ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-35956-22 15704 6114 6114 Chai 500ml Công ty cổ phần IVC Việt Nam
70 40.219 Azithromycin Agitro 500 Viên 500mg Uống 1.01 Viên nén bao phim VD-34102-20 2000 2618.7 2618.7 Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
71 40.165 Cefamandol Tenadol 1000 Lọ 1g Tiêm 2.10 Bột pha tiêm VD-35454-21 2000 63000 63000 Hộp 1, 10 lọ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam
72 40.1025 Nhũ dịch lipid Smoflipid 20% Chai (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Tiêm truyền 2.15 Nhũ tương tiêm truyền VN-23124-22 16 150000 150000 Thùng 10 chai 250 ml Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
73 40.15 Midazolam Midazolam B. Braun 5mg/ml Ống 5mg/1ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch 400112002224 300 20100 20100 Hộp 10 ống 1ml B.Braun Melsungen AG Đức
74 40.15 Midazolam Midazolam B. Braun 5mg/ml Ống 5mg/1ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch VN-21177-18 300 20100 20100 Hộp 10 ống 1ml B.Braun Melsungen AG Đức
75 40.165 Cefamandol Cefamandol 1g Lọ 1g Tiêm 2.10 Bột pha tiêm VD-25795-16 7600 35000 35000 Hộp 1 lọ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam
76 40.171 Cefoperazon Cefopefast 1000 Lọ 1g Tiêm 2.10 Bột pha tiêm VD-35037-21 5000 42000 42000 Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam
77 40.182 Ceftizoxim Tizosac 1 G Lọ 1g Tiêm 2.10 Bột pha tiêm VD-35240-21 3000 42000 42000 Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam
78 40.227 Ciprofloxacin Ciprofloxacin 200mg/100ml Lọ 200mg/ 100ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-34943-21 9248 10450 10450 Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
79 40.527 Telmisartan + hydroclorothiazid PRUNITIL Viên 40mg + 12,5mg Uống 1.01 Viên nén VD-35733-22 10000 434 434 Hộp 20 vỉ x 10 viên Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam
80 40.1 Atropin sulfat Atropin Sulphat Ống 0,25mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch thuốc tiêm 893114045723 3800 450 450 Hộp 100 ống * 1ml Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam
81 40.567 Kali clorid Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Ống 1g/10ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 300110076823 304 5500 5500 Hộp 50 ống 10ml Laboratoire Aguettant Pháp
82 40.12 Lidocain (hydroclorid) Lidocain 40mg/2ml Ống 40mg/ 2ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110315824 18504 525 525 Hộp 100 ống 2ml Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
83 40.775 Methyl prednisolon Vinsolon Lọ 40mg Tiêm 2.10 Thuốc tiêm đông khô 893110219923 4000 6800 6800 Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
84 40.1021 Natri clorid Natri clorid 0,9% Chai 0,9%, 250ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền 893110039623 21104 6904 6904 Chai nhựa 250ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
85 40.119 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) Noradrenalin 1 mg/ml Ống 1mg/ 1ml Tiêm 2.10 Dung dịch thuốc tiêm 893110750024 50 5500 5500 Hộp 50 ống * 1ml Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam
86 40.1028 Nước cất pha tiêm Nước cất ống nhựa Ống 5ml Tiêm 2.10 Dung môi pha tiêm 893110151624 249304 475 475 Hộp 50 ống x 5ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
87 40980 Salbutamol sulfat Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Ống 0,5mg/ 1ml Tiêm 2.10 dung dịch tiêm 300115987024 3040 14900 14900 Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml Laboratoire  Renaudin Pháp
88 40.16 Morphin (hydroclorid, sulfat) Osaphine Ống 10mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893111169724 48 7000 7000 Hộp 10 ống x 1ml Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco Việt Nam
89 40.182 Ceftizoxim Ceftizoxim 1g Lọ 1g Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm 893110252523 7000 65000 65000 Hộp 10 Lọ x 1g Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam
90 40.501 Enalapril Gygaril-10 Viên 10mg Uống 1.01 Viên nén 893110103323 15904 485 485 Hộp 3 vỉ x 10 viên Công Ty cổ phần Dược Phẩm  Đạt Vi Phú Việt Nam
91 40.451 Tranexamic acid Tranexamic acid 250mg/5ml Ống 250mg Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110485224 6704 1260 1260 Hộp 5 ống x 5ml Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
92 40.933 Diazepam Seduxen 5mg Viên 5mg Uống 1.01 Viên nén 599112027923 4000 1260 1260 Hộp 10 vỉ x 10 viên Gedeon Richter Plc. Hungary
93 40.162 Cefadroxil Cefadroxil 500mg Viên 500mg Uống 1.01 Viên nang cứng 893110367723 16800 1447 1447 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
94 40.800 Gliclazid Gliclada 30mg Viên 30 mg Uống 1.01 Viên nén phóng thích kéo dài 383110402323 1920 2621 2621 Hộp 8 vỉ x 15 viên Krka,D.D, Novo Mesto Slovenia
95 40.775 Methyl prednisolon Pdsolone-40mg Lọ 40mg Tiêm 2.10 Bột pha tiêm VN-21317-18 15000 27900 27900 Hộp 1 lọ Swiss Parenterals
 Ltd
India
96 40.926 Salbutamol sulfat Vinsalmol Ống 0,5mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm VD-26324-17 155200 2000 2000 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
97 40.86 Epinephrin (adrenalin) Adrenalin Ống 1mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110172024 1400 1250 1250 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
98 40.980 Salbutamol sulfat Vinsalmol Lọ 2,5mg/2,5ml Khí dung 5.05 Dung dịch khí dung 893115305523 54504 4410 4410 Hộp 10 lọ x 2,5ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
99 40.980 Salbutamol sulfat Vinsalmol 5 Lọ 5mg/2,5ml Khí dung 5.05 Dung dịch khí dung 893115305623 51904 8400 8400 Hộp 2 vỉ x 5 lọ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
100 40.805 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Mixtard 30 Lọ (700IU + 300IU)/10ml Tiêm 2.10 Hỗn dịch tiêm QLSP-1055-17 48 60000 60000 Hộp 1 lọ x 10ml Novo Nordisk Production SAS Pháp
101 40.1015 Glucose Glucose 5% Chai 5% /500ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-28252-17 4000 7523 7523 Chai nhựa 500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
102 40.116 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) Natri bicarbonat 1,4% Chai 1,4%/250ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-25877-16 10 32000 32000 Chai 250ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
103 40.1026 Ringer lactat Ringer lactate Chai 500ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-22591-15 600 6809 6809 Chai nhựa 500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
104 40.197 Amikacin Vinphacine Ống 500mg/2ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 893110307123 6400 5000 5000 Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
105 40.1028 Nước cất pha tiêm Nước cất ống nhựa Ống 5ml Tiêm 2.10 Dung môi pha tiêm VD-21551-14 249304 475 475 Hộp 50 ống x 5ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
106 40.980 Salbutamol sulfat Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Ống 0,5mg/ 1ml Tiêm 2.10 dung dịch tiêm VN-20115-16 3040 14900 14900 Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml Laboratoire  Renaudin Pháp
107 40.16 Morphin (hydroclorid, sulfat) OSAPHINE Ống 10mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm VD-28087-17 48 7000 7000 Hộp 10 ống x 1ml Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco Việt Nam
108 40.182 Ceftizoxim Ceftizoxim 1g Lọ 1g Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm VD-29757-18 7000 65000 65000 Hộp 10 Lọ x 1g Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam
109 40.501 Enalapril Gygaril-10 Viên 10mg Uống 1.01 Viên nén VD-21056-14 15904 485 485 Hộp 3 vỉ x 10 viên Công Ty cổ phần Dược Phẩm  Đạt Vi Phú Việt Nam
110 40.451 Tranexamic acid Tranexamic acid 250mg/5ml Ống 250mg Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm VD-26911-17 6704 1260 1260 Hộp 5 ống x 5ml Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
111 40933 Diazepam Seduxen 5 mg Viên 5mg Uống 1.01 Viên nén VN-19162-15 4000 1260 1260 Hộp 10 vỉ x 10 viên Gedeon Richter Plc. Hungary
112 40.162 Cefadroxil Cefadroxil 500mg Viên 500mg Uống 1.01 Viên nang cứng VD-18972-13 16800 1447 1447 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
113 40.800 Gliclazid Gliclada 30mg Viên 30 mg Uống 1.01 Viên nén phóng thích kéo dài VN-20615-17 1920 2621 2621 Hộp 8 vỉ x 15 viên Krka,D.D, Novo Mesto Slovenia
114 40.197 Amikacin Vinphacine Ống 500mg/2ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm VD-28702-18 6400 5000 5000 Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
115 40.184 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium) Oramycin 1.5g Lọ 1,5g Tiêm 2.10 Bột pha tiêm GC-343-22 7000 14744 14744 Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam
116 40.184 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium) Oramycin 750mg Lọ 750mg Tiêm 2.10 Bột pha tiêm GC-344-22 24500 9591.36 9591.36 Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam
117 40.183 Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon sodium) Medivernol 1g Lọ 1000mg Tiêm 2.10 Bột pha tiêm 893710197523 7000 9380 9380 Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam
118 40.310 Pyrazinamide Pyrazinamide 500mg Viên 500mg Uống 1.01 Viên nén 893110493024 0 509 509 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar Việt Nam
119 40.154 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) Fabamox 500 Viên 500mg Uống 1.01 Viên nang cứng 893110601724 26000 1420 1420 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam
120 40.501 Enalapril maleat Usapril 10 Viên 10mg Uống 1.01 Viên nén VD-34851-20 12800 214 214 Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam
121 40.6 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Ống 0,1mg/2ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm VN-22494-20 100 18000 18000 Hộp 10 ống thủy tinh 2ml B.Braun Melsungen AG Đức
122 40.973 Budesonid Pulmicort Respules Ống 500mcg/2ml Dạng hít 5.02 Hỗn dịch khí dung dùng để hít VN-22715-21 12800 13834 13834 Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml Astrazeneca Pty., Ltd Úc
123 40.973 Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0.5mg Zensonid Lọ 0,5mg/2ml Khí dung 5.05 Hỗn dịch dùng cho khí dung 893110281923 23400 12600 12600 Hộp 10 lọ x 2ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
124 40.154 Amoxicilin (dưói dạng Amoxicilin trihydrat) Fabamox 500 Viên 500mg Uống 1.01 Viên nang cứng VD-25792-16 26000 1420 1420 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam
125 40.313 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid Turbezid Viên 150mg + 75mg + 400mg Uống 1.01 Viên nén bao phim 893110160824 0 2798 2798 Hộp 3 vỉ
x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam
126 40.220 Clarithromycin Clabact 500 viên 500mg uống 1.01 viên nén bao phim 893110309324 0 3745 3745 hộp 2 vỉ x 10 viên CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
127 40.30.951 Indacaterol+ glycopyrronium Ultibro Breezhaler Hộp 110mcg + 50mcg bột để hít 5.02 Bột hít chứa trong nang cứng VN-23242-22 60 699208 699208 Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha
128 40.988 Ambroxol Ambroxol Viên 30mg Uống 1.01 Viên nén 893110437824 860000 126 126 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
129 40.155 Amoxicilin + acid clavulanic Axuka Lọ 1.000mg + 200mg Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm 594110072523 23800 42000 42000 Hộp 50 lọ S.C. Antibiotice S.A Romania
130 40.155 Amoxicilin + acid clavulanic Claminat 1,2g Lọ 1g; 200mg Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm 893110387624 6100 37500 37500 Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam
131 40.158 Ampicilin + sulbactam Visulin 1g/0,5g lọ 1g + 0,5g Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm VD-25322-16 34000 26000 26000 Hộp 10 lọ Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam
132 40.972 Bambuterol Baburol Viên 10mg Uống 1.01 Viên nén 893110380824 225000 294 294 Hộp 3 vỉ x 10 viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
133 40.220 Clarithromycin Agiclari 500 Viên 500mg Uống 1.01 Viên nén bao phim 893110204700 15000 2079 2079 Hộp 2 vỉ x 5 viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
134 40.775 Methyl prednisolon Kapredin Viên 16mg Uống 1.01 Viên nén 893110154323 4000 620 620 Chai 1000 viên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
135 40.981 Salbutamol + Ipratropium Besmate Inhalation Solution Lọ (2,5mg; 0,5mg) / 2,5 ml Khí dung 5.05 Dung dịch khí dung 471115348724 4900 15600 15600 Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5 mL Taiwan Biotech Co., Ltd Đài Loan
136 40.196 Ticarcillin + acid clavulanic Combikit 3,2g Lọ 3g + 0,2g Tiêm 2.10 Thuốc bột pha tiêm 893110667624 4100 97000 97000 Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
137 40.451 Tranexamic acid Acid tranexamic 500mg Viên 500mg Uống 1.01 Viên nang cứng 893110666824 5100 1140 1140 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
138 40.79 Cetirizin Kacerin Viên 10mg Uống 1.01 Viên nén VD-19387-13 4500 120 120 Chai 1000 viên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
139 40.307 Ethambutol HCl Ethambutol 400mg Viên 400mg Uống 1.01 Viên nén bao phim 893110437024 0 1300 1300 Hộp 10 vỉ x 12 viên Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam
140 40.220 Clarithromycin Clabact 500 viên 500mg uống 1.01 viên nén bao phim 893110309324 0 3745 3745 hộp 2 vỉ x 10 viên CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
141 40.84 Diphenhydramin hydroclorid Hadumedrol Ống 10mg/1ml Tiêm 2.10 Dung dịch thuốc tiêm 893110299000 7000 540 540 Hộp 100 ống x 1ml Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam
142 40.220 Clarithromycin Clabact 500 viên 500mg uống 1.01 viên nén bao phim 893110309324 0 3745 3745 hộp 2 vỉ x 10 viên CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
143 40.903 Fluticason propionat Flixotide Evohaler Bình xịt 125mcg/ liều xịt Xịt qua đường miệng 5.04 Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) VN-16267-13 500 106462 106462 Hộp 1 bình xịt 120 liều Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha
144 40.982 Salmeterol+ fluticason propionat Seretide Evohaler DC 25/125mcg Bình xịt Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Dạng hít 5.02 Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) 840110784024 6000 210176 210176 Hộp 1 bình 120 liều xịt Glaxo Wellcome S.A. Spain
145 40.982 Salmeterol+ fluticason propionat Seretide Evohaler DC 25/50mcg Bình xịt Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Dạng hít 5.02 Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng VN-14684-12 500 147425 147425 Bình xịt 120 liều Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha
146 40.982 Salmeterol+ fluticason propionat Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Bình xịt Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Dạng hít 5.02 Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch 840110788024 500 278090 278090 Hộp 1 bình 120 liều xịt Glaxo Wellcome S.A. Spain
147 40.973 Budesonid + formoterol Symbicort Turbuhaler Ống Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Dạng hít 5.02 Thuốc bột để hít VN-20379-17 6000 219000 219000 Hộp 1 ống hít 60 liều AstraZeneca AB Thụy Điển
148 40.762 Budesonid + formoterol Symbicort Rapihaler Bình Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Dạng hít 5.02 Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít 300110006424 600 434000 434000 Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều AstraZeneca Dunkerque Production Pháp
149 40.313 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid Turbezid Viên 150mg + 75mg + 400mg Uống 1.01 Viên nén bao phim 893110160824 0 2798 2798 Hộp 3 vỉ
x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam
150 40.307 Ethambutol HCl Ethambutol 400mg Viên 400mg Uống 1.01 Viên nén bao phim 893110437024 0 1300 1300 Hộp 10 vỉ x 12 viên Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam
151 40.455 Albumin Human Albumin Baxter 200g/l Chai 10g/50ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền 800410323325 200 748000 748000 Hộp 1 chai 50ml Takeda Manufacturing Italia S.p.A Ý
152 40.762 Budesonid + formoterol FORMONIDE 200 INHALER Bình 200mcg; 6mcg Hít qua miệng 5.02 Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung) 890100008800 2200 150000 150000 Hộp 1 bình xịt 120 liều Zydus Lifesciences Limited India
153 40.982 Salmeterol+ fluticason propionat FORAIR 250 Bình 25mcg; 250mcg Hít qua  miệng 5.02 Thuốc xịt phun mù 890110083523 3400 87400 87400 Hộp 1 bình xịt 120 liều Zydus Lifesciences Limited India
154 40.445 Heparin (natri) Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Lọ 5000IU/ml Tiêm 2.10 Dung dịch tiêm 400410303124 20 199950 199950 Hộp 25 lọ x 5ml Panpharma GmbH Đức
155 40.661 Spironolacton Spirovell Viên 25mg Uống 1.01 Viên nén 640110350424 1000 3125 3125 Hộp 1 chai 100 viên Orion Pharma Phần Lan
156 40.1028 Nước cất pha tiêm Nước cất ống nhựa Ống 5ml Tiêm 2.10 Dung môi pha tiêm 893110151624 74000 475 475 Hộp 50 ống x 5ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
157 40.982 Salmeterol+ fluticason propionat Seretide Evohaler DC 25/125mcg Bình xịt Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Dạng hít 5.02 Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) 840110784024 1800 210176 210176 Hộp 1 bình 120 liều xịt Glaxo Wellcome S.A. Spain
158 40.762 Budesonid + formoterol Symbicort Turbuhaler Ống Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Dạng hít 5.02 Thuốc bột để hít VN-20379-17 1800 219000 219000 Hộp 1 ống hít 60 liều AstraZeneca AB Thụy Điển
159 40.227 Ciprofloxacin Ciprofloxacin 200mg/100ml Lọ 200mg/ 100ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-34943-21 2774 10450 10450 Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
160 40.972 Bambuterol Baburol Viên 10mg Uống 1.01 Viên nén 893110380824 48000 315 315 Hộp 3 vỉ x 10 viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
161 40.988 Ambroxol Ambroxol Viên 30mg Uống 1.01 Viên nén 893110437824 60600 124 124 Hộp 10 vỉ x 10 viên Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam
162 40.1021 Natri clorid Natri clorid 0,9% Chai 0,9%, 100ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-32457-19 900 5418 5418 Túi 100ml Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam
163 40.227 Ciprofloxacin Ciprofloxacin 200mg/100ml Lọ 200mg/ 100ml Tiêm truyền 2.15 Dung dịch tiêm truyền VD-34943-21 5000 10350 10350 Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
164 40.307 Ethambutol HCl Ethambutol 400mg Viên 400mg Uống 1.01 Viên nén bao phim 893110437024 108000 1575 1575 Hộp 10 vỉ x 12 viên Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam
165 40.982 Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Seretide Accuhaler 50/250mcg Bình 50mcg; 250mcg Hít qua đường miệng 5.02 Bột hít phân liều 1110013824 500 199888 199888 Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều GlaxoSmithKline LLC Mỹ