Bảng giá danh mục thuốc của bệnh viện
| STT | MA_THUOC | TEN_HOAT_CHAT | TEN_THUOC | DON_VI_TINH | HAM_LUONG | DUONG_DUNG | MA_DUONG_DUNG | DANG_BAO_CHE | SO_DANG_KY | SO_LUONG | DON_GIA | DON_GIA_BH | QUY_CACH | NHA_SX | NUOC_SX |
| 1 | 40.307 | Ethambutol HCl | Ethambutol 400mg | Viên | 400mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | VD-20750-14 | 478800 | 1300 | 1300 | Hộp 10 vỉ x 12 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam |
| 2 | 40.308 | Isoniazid | Meko INH 300 | Viên | 300mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110060123 | 26400 | 360 | 360 | Hộp 1 chai 100 viên | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam |
| 3 | 40.310 | Pyrazinamide | Pyrazinamide 500mg | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nén | VD-24414-16 | 35200 | 509 | 509 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam |
| 4 | 40.312 | Rifampicin + Isoniazid | Turbe | Viên | 150mg + 100mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | VD-20146-13 | 390000 | 1748 | 1748 | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam |
| 5 | 40.313 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | Turbezid | Viên | 150mg + 75mg + 400mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | VD-26915-17 | 198000 | 2798 | 2798 | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam |
| 6 | 40.256 | Rifampicin | Agifamcin 300 | Viên | 300mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | 893110053423 | 43200 | 2180 | 2180 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm | Việt Nam |
| 7 | 40.172 | Cefoperazon + sulbactam | Mczima | Lọ | 1.000mg + 500mg | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | 890110192623 | 2000 | 70000 | 70000 | Hộp 1 lọ | M/s Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ |
| 8 | 40.166 | Cefazolin | Zolifast 2000 | Lọ | 2g | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | VD-23022-15 | 1000 | 36000 | 36000 | Hộp 10 lọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam |
| 9 | 40.1028 | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm 10ml | Ống | 10ml | Tiêm | 2.10 | Dung môi pha tiêm | VD-31298-18 | 15000 | 777 | 777 | Hộp 50 ống x 10ml | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam |
| 10 | 40.980 | Salbutamol sulfat | Vinsalmol | Ống | 0,5mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Thuốc tiêm | VD-26324-17 | 20000 | 1895 | 1895 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 11 | 40.974 | Budesonid + formoterol | FORMONIDE 200 INHALER | Bình | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Hít qua miệng | 5.02 | Dạng hít | VN-16445-13 | 500 | 135000 | 135000 | Hộp 1 bình xịt 120 liều | Cadila Healthcare Ltd. | India |
| 12 | 40.976 | Fenoterol + ipratropium | Berodual | Bình | 0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt | Xịt họng | 5.08 | Thuốc xịt họng | VN-17269-13 | 2000 | 132323 | 132323 | Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức |
| 13 | 40.903 | Fluticason propionat | Flixotide Evohaler Spray 125mcg 120dose | Bình xịt | 125mcg/ liều xịt | Xịt | 5.04 | Thuốc hít định liều/phun mù định liều | VN-16267-13 | 400 | 106462 | 106462 | Hộp 1 bình xịt 120 liều | Glaxo Wellcome SA | Tây Ban Nha |
| 14 | 40.980 | Salbutamol sulfat | Ventolin Inh 100mcg 200Dose | Bình xịt | 100mcg/liều xịt | Đường hô hấp | 5.06 | Thuốc hít định liều/phun mù định liều | VN-18791-15 | 6000 | 76379 | 76379 | Hộp 1 bình xịt 200 liều | Glaxo Wellcome SA | Tây Ban Nha |
| 15 | 40.973 | Budesonid | Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's | Ống | 500mcg/2ml | Khí dung | 5.05 | Hỗn dịch khí dung | VN-22715-21 | 30000 | 13834 | 13834 | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc |
| 16 | 40.775 | Methyl prednisolon | Solu-Medrol | Lọ | 40mg | Tiêm | 2.10 | Thuốc tiêm đông khô | VN-20330-17 | 4000 | 41871 | 41871 | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ |
| 17 | 40.86 | Adrenalin | Adrenalin | Ống | 1mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110172024 | 400 | 1200 | 1200 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 18 | 40.988 | Ambroxol | Ambroxol | Viên | 30mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110437824 | 262600 | 124 | 124 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam |
| 19 | 40.154 | Amoxicilin | Fabamox 500 | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | 893110601724 | 7500 | 1280 | 1280 | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam |
| 20 | 40.972 | Bambuterol | Baburol | Viên | 10mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110380824 | 208000 | 315 | 315 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam |
| 21 | 40.973 | Budesonid | Budecort 0.5mg Respules | Ống | 500mcg/ 2ml | Khí dung | 5.05 | Hỗn dịch khí dung | VN-23152-22 | 10000 | 10066 | 10066 | Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml | M/s Cipla Ltd | India |
| 22 | 40.171 | Cefoperazon | Cefopefast 1000 | Lọ | 1g | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | VD-35037-21 | 2600 | 42000 | 42000 | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam |
| 23 | 40.178 | Cefradin | Cefradin 500mg | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | 893110298323 | 5000 | 4150 | 4150 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam |
| 24 | 40.182 | Ceftizoxim | Ceftizoxim 1g | Lọ | 1g | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | 893110252523 | 4500 | 64000 | 64000 | Hộp 10 Lọ x 1g | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam |
| 25 | 40.79 | Cetirizin | Kacerin | Viên | 10mg | Uống | 1.01 | Viên nén | VD-19387-13 | 2200 | 134 | 134 | Chai 1000 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam |
| 26 | 40.227 | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin 200mg/ 100ml | Lọ | 200mg/ 100ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-34943-21 | 3000 | 10705 | 10705 | Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 27 | 40.220 | Clarithromycin | Agiclari 500 | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | VD-33368-19 | 20160 | 2028.6 | 2028.6 | Hộp 2 vỉ x 5 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam |
| 28 | 40.84 | Diphenhydramin | Dimedrol | Ống | 10mg/ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110688824 | 2400 | 540 | 540 | Hộp 100 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 29 | 40.659 | Furosemid | Vinzix | Ống | 20mg/2ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110305923 | 900 | 714 | 714 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 30 | 40.659 | Furosemid | Vinzix | Viên | 40mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110306023 | 1000 | 100 | 100 | Hộp 5 vỉ x 50 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 31 | 40.12 | Lidocain hydroclodrid | Lidocain | Ống | 40mg/2ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110688924 | 7000 | 420 | 420 | Hộp 100 ống x 2ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 32 | 40.775 | Methyl prednisolon | Methylprednisolon 16 | Viên | 16mg | Uống | 1.01 | Viên nén | VD-20763-14 | 3800 | 619 | 619 | Chai 1000 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam |
| 33 | 40.775 | Methyl prednisolon | Pdsolone-40mg | Lọ | 40mg | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | VN-21317-18 | 4700 | 26490 | 26490 | Hộp 1 lọ | Swiss Parenterals Pvt., Ltd |
India |
| 34 | 40.1021 | Natri clorid | Natri clorid 0,9% | Chai | 0,9%, 100ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-32457-19 | 3900 | 5418 | 5418 | Túi 100ml | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam |
| 35 | 40.1021 | Natri clorid | Natri clorid 0,9% | Chai | 0,9%, 250ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 7300 | 7090 | 7090 | Chai nhựa 250ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 36 | 40.1021 | Natri clorid | Natri clorid 0,9% | Chai | 0,9%, 500ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35956-22 | 5400 | 6237 | 6237 | Chai 500ml | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam |
| 37 | 40.1015 | Glucose | Glucose 10% | Chai | 10%, 500ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-25876-16 | 100 | 9450 | 9450 | Chai 500ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 38 | 40.1015 | Glucose | Glucose 5% | Chai | 5% 500ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-28252-17 | 250 | 8400 | 8400 | Chai nhựa 500ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 39 | 40.119 | Nor- adrenalin | Noradrenalin | Ống | 1mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110078424 | 20 | 8300 | 8300 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 40 | 40.1028 | Nước cất pha tiêm | Nước cất tiêm | Ống | 10ml | Tiêm | 2.10 | Dung môi pha tiêm | VD-18797-13 | 24000 | 687 | 687 | Hộp 50 ống * 10ml | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam |
| 41 | 40.980 | Salbutamol sulfat | Vinsalmol | Ống | 2,5mg/2,5ml | Khí dung | 5.05 | Dung dịch khí dung | 893115305523 | 15000 | 4410 | 4410 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 42 | 40.982 | Salmeterol + fluticason propionat | FORAIR 250 | Bình | 25mcg/liều+250mcg/liều | Dạng hít | 5.02 | Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) | 890110083523 | 700 | 87500 | 87500 | Hộp 1 bình 120 liều | Zydus Lifesciences Limited | India |
| 43 | 40.451 | Tranexamic acid | Acid tranexamic 500mg | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | 893110666824 | 2800 | 1140 | 1140 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 44 | 40.197 | Amikacin | Vinphacine | Ống | 500mg/2ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110307123 | 1850 | 5250 | 5250 | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 45 | 40.197 | Amikacin | Amikacin Kabi 500 mg/100 ml | Chai | 500mg/100ml, 100ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | 893110201423 | 2500 | 31868 | 31868 | Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 46 | 40.695 | Atropin sulfat | Atropin sulfat | Ống | 0,25mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893114603624 | 1600 | 520 | 520 | Hộp 100 ống x1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 47 | 40.1026 | Ringer lactat | Ringer lactate | Chai | 500ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-22591-15 | 1500 | 7340 | 7340 | Chai nhựa 500ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 48 | 40,155 | Amoxicilin + acid clavulanic | Axuka | Lọ | 1000mg + 200mg | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | 594110072523 | 11000 | 42000 | 42000 | Hộp 50 lọ | S.C. Antibiotice S.A | Romania |
| 49 | 40.157 | Ampicilin + sulbactam | Visulin 1g/0,5g | Lọ | 1g + 0,5g | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | VD-25322-16 | 11500 | 26000 | 26000 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam |
| 50 | 40.804 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | Scilin R | Lọ | 400UI/ 10ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | QLSP-0650-13 | 10 | 103200 | 103200 | Hộp 01 lọ x 10ml | Bioton S.A | Poland |
| 51 | 40.926 | Salbutamol sulfat | Vinsalmol | Ống | 0,5mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | VD-26324-17 | 55700 | 2000 | 2000 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 52 | 40.974 | Budesonid + formoterol | FORMONIDE 200 INHALER | Bình | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Dạng hít | 5.02 | Dạng hít khí dung | VN-16445-13 | 900 | 150000 | 150000 | Hộp 1 bình xịt 120 liều | Zydus Lifesciences Limited | India |
| 53 | 40.196 | Ticarcillin + acid clavulanic | Combikit 3,2g | Lọ | 3g + 0,2g | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | 893110667624 | 2200 | 97000 | 97000 | Hộp 01 lọ | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 54 | 40.451 | Tranexamic acid | Tranexamic acid 250mg/5ml | Ống | 250mg | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110485224 | 2000 | 1298 | 1298 | Hộp 5 ống x 5ml | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 55 | 40.220 | Clarithromycin | Clabact 500 | viên | 500mg | uống | 1.01 | viên nén bao phim | VD-27561-17 | 4000 | 3745 | 3745 | hộp 2 vỉ x 10 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam |
| 56 | 40.173 | Cefotaxime | Cefotaxime 1000 | Lọ | 1000mg | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | VD-19007-13 | 43200 | 6993 | 6993 | Hộp 10 lọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam |
| 57 | 40.173 | Cefotaxime | Cefotaxime 2000 | Lọ | 2000mg | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | 893110296023 | 19200 | 14259 | 14259 | Hộp 10 lọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam |
| 58 | 40.173 | Cefotaxime | Cefotaxime 2000 | Lọ | 2000mg | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | VD-19008-13 | 0 | 14259 | 14259 | Hộp 10 lọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam |
| 59 | 40.173 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | Tenamyd-Cefotaxime 1000 | Lọ | 1000mg | tiêm/truyền | 2.10 | Bột pha tiêm | VD-19443-13 | 28800 | 11361 | 11361 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam |
| 60 | 40.168 | Cefepim | Maxapin 1g | Lọ | 1000mg | tiêm/truyền | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | VD-20325-13 | 0 | 26383 | 26383 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam |
| 61 | 40.168 | Cefepim | Maxapin 1g | Lọ | 1000mg | tiêm/truyền | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | 893110832524 | 1920 | 26383 | 26383 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam |
| 62 | 40.189 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | Meropenem/ Anfarm | Lọ | 1g | Tiêm truyền | 2.15 | bột pha tiêm truyền | 520110070623 | 2400 | 62500 | 62500 | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp |
| 63 | 40.189 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | Meropenem/ Anfarm | Lọ | 1g | Tiêm truyền | 2.15 | bột pha tiêm truyền | VN-20408-17 | 0 | 62500 | 62500 | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp |
| 64 | 40.231 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250mL | Chai | 400mg/ 250ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | 893115027624 | 2800 | 158500 | 158500 | Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam |
| 65 | 40.155 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg | Curam 1000mg | Viên | 875mg + 125mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | 888110436823 | 3840 | 5946 | 5946 | Hộp 10 vỉ x 8 viên | Sandoz GmbH | Áo |
| 66 | 40.84 | Diphenhydramin | Dimedrol | Ống | 10mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch thuốc tiêm | VD-23761-15 | 7000 | 540 | 540 | Hộp 100 ống * 1ml | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam |
| 67 | 40.659 | Furosemid | Takizd | Ống | 20mg/2ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | VD-34815-20 | 3200 | 600 | 600 | Hộp 20 ống * 2ml | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam |
| 68 | 40.1015 | Glucose | Glucose 10% | Chai | 10%/500ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35953-22 | 1000 | 9449 | 9449 | Chai 500ml | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam |
| 69 | 40.1021 | Natri clorid | Natri Clorid 0,9% | Chai | 0,9%, 500ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35956-22 | 15704 | 6114 | 6114 | Chai 500ml | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam |
| 70 | 40.219 | Azithromycin | Agitro 500 | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | VD-34102-20 | 2000 | 2618.7 | 2618.7 | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam |
| 71 | 40.165 | Cefamandol | Tenadol 1000 | Lọ | 1g | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | VD-35454-21 | 2000 | 63000 | 63000 | Hộp 1, 10 lọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam |
| 72 | 40.1025 | Nhũ dịch lipid | Smoflipid 20% | Chai | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Tiêm truyền | 2.15 | Nhũ tương tiêm truyền | VN-23124-22 | 16 | 150000 | 150000 | Thùng 10 chai 250 ml | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo |
| 73 | 40.15 | Midazolam | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Ống | 5mg/1ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | 400112002224 | 300 | 20100 | 20100 | Hộp 10 ống 1ml | B.Braun Melsungen AG | Đức |
| 74 | 40.15 | Midazolam | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Ống | 5mg/1ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | VN-21177-18 | 300 | 20100 | 20100 | Hộp 10 ống 1ml | B.Braun Melsungen AG | Đức |
| 75 | 40.165 | Cefamandol | Cefamandol 1g | Lọ | 1g | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | VD-25795-16 | 7600 | 35000 | 35000 | Hộp 1 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam |
| 76 | 40.171 | Cefoperazon | Cefopefast 1000 | Lọ | 1g | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | VD-35037-21 | 5000 | 42000 | 42000 | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam |
| 77 | 40.182 | Ceftizoxim | Tizosac 1 G | Lọ | 1g | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | VD-35240-21 | 3000 | 42000 | 42000 | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam |
| 78 | 40.227 | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Lọ | 200mg/ 100ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-34943-21 | 9248 | 10450 | 10450 | Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 79 | 40.527 | Telmisartan + hydroclorothiazid | PRUNITIL | Viên | 40mg + 12,5mg | Uống | 1.01 | Viên nén | VD-35733-22 | 10000 | 434 | 434 | Hộp 20 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam |
| 80 | 40.1 | Atropin sulfat | Atropin Sulphat | Ống | 0,25mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch thuốc tiêm | 893114045723 | 3800 | 450 | 450 | Hộp 100 ống * 1ml | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam |
| 81 | 40.567 | Kali clorid | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Ống | 1g/10ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 300110076823 | 304 | 5500 | 5500 | Hộp 50 ống 10ml | Laboratoire Aguettant | Pháp |
| 82 | 40.12 | Lidocain (hydroclorid) | Lidocain 40mg/2ml | Ống | 40mg/ 2ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110315824 | 18504 | 525 | 525 | Hộp 100 ống 2ml | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 83 | 40.775 | Methyl prednisolon | Vinsolon | Lọ | 40mg | Tiêm | 2.10 | Thuốc tiêm đông khô | 893110219923 | 4000 | 6800 | 6800 | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 84 | 40.1021 | Natri clorid | Natri clorid 0,9% | Chai | 0,9%, 250ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 21104 | 6904 | 6904 | Chai nhựa 250ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 85 | 40.119 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | Noradrenalin 1 mg/ml | Ống | 1mg/ 1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch thuốc tiêm | 893110750024 | 50 | 5500 | 5500 | Hộp 50 ống * 1ml | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam |
| 86 | 40.1028 | Nước cất pha tiêm | Nước cất ống nhựa | Ống | 5ml | Tiêm | 2.10 | Dung môi pha tiêm | 893110151624 | 249304 | 475 | 475 | Hộp 50 ống x 5ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam |
| 87 | 40980 | Salbutamol sulfat | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Ống | 0,5mg/ 1ml | Tiêm | 2.10 | dung dịch tiêm | 300115987024 | 3040 | 14900 | 14900 | Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml | Laboratoire Renaudin | Pháp |
| 88 | 40.16 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | Osaphine | Ống | 10mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893111169724 | 48 | 7000 | 7000 | Hộp 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam |
| 89 | 40.182 | Ceftizoxim | Ceftizoxim 1g | Lọ | 1g | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | 893110252523 | 7000 | 65000 | 65000 | Hộp 10 Lọ x 1g | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam |
| 90 | 40.501 | Enalapril | Gygaril-10 | Viên | 10mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110103323 | 15904 | 485 | 485 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam |
| 91 | 40.451 | Tranexamic acid | Tranexamic acid 250mg/5ml | Ống | 250mg | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110485224 | 6704 | 1260 | 1260 | Hộp 5 ống x 5ml | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 92 | 40.933 | Diazepam | Seduxen 5mg | Viên | 5mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 599112027923 | 4000 | 1260 | 1260 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Gedeon Richter Plc. | Hungary |
| 93 | 40.162 | Cefadroxil | Cefadroxil 500mg | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | 893110367723 | 16800 | 1447 | 1447 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 94 | 40.800 | Gliclazid | Gliclada 30mg | Viên | 30 mg | Uống | 1.01 | Viên nén phóng thích kéo dài | 383110402323 | 1920 | 2621 | 2621 | Hộp 8 vỉ x 15 viên | Krka,D.D, Novo Mesto | Slovenia |
| 95 | 40.775 | Methyl prednisolon | Pdsolone-40mg | Lọ | 40mg | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | VN-21317-18 | 15000 | 27900 | 27900 | Hộp 1 lọ | Swiss Parenterals Ltd |
India |
| 96 | 40.926 | Salbutamol sulfat | Vinsalmol | Ống | 0,5mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | VD-26324-17 | 155200 | 2000 | 2000 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 97 | 40.86 | Epinephrin (adrenalin) | Adrenalin | Ống | 1mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110172024 | 1400 | 1250 | 1250 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 98 | 40.980 | Salbutamol sulfat | Vinsalmol | Lọ | 2,5mg/2,5ml | Khí dung | 5.05 | Dung dịch khí dung | 893115305523 | 54504 | 4410 | 4410 | Hộp 10 lọ x 2,5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 99 | 40.980 | Salbutamol sulfat | Vinsalmol 5 | Lọ | 5mg/2,5ml | Khí dung | 5.05 | Dung dịch khí dung | 893115305623 | 51904 | 8400 | 8400 | Hộp 2 vỉ x 5 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 100 | 40.805 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | Mixtard 30 | Lọ | (700IU + 300IU)/10ml | Tiêm | 2.10 | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1055-17 | 48 | 60000 | 60000 | Hộp 1 lọ x 10ml | Novo Nordisk Production SAS | Pháp |
| 101 | 40.1015 | Glucose | Glucose 5% | Chai | 5% /500ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-28252-17 | 4000 | 7523 | 7523 | Chai nhựa 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 102 | 40.116 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | Natri bicarbonat 1,4% | Chai | 1,4%/250ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-25877-16 | 10 | 32000 | 32000 | Chai 250ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 103 | 40.1026 | Ringer lactat | Ringer lactate | Chai | 500ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-22591-15 | 600 | 6809 | 6809 | Chai nhựa 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam |
| 104 | 40.197 | Amikacin | Vinphacine | Ống | 500mg/2ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 893110307123 | 6400 | 5000 | 5000 | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 105 | 40.1028 | Nước cất pha tiêm | Nước cất ống nhựa | Ống | 5ml | Tiêm | 2.10 | Dung môi pha tiêm | VD-21551-14 | 249304 | 475 | 475 | Hộp 50 ống x 5ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam |
| 106 | 40.980 | Salbutamol sulfat | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Ống | 0,5mg/ 1ml | Tiêm | 2.10 | dung dịch tiêm | VN-20115-16 | 3040 | 14900 | 14900 | Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml | Laboratoire Renaudin | Pháp |
| 107 | 40.16 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | OSAPHINE | Ống | 10mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | VD-28087-17 | 48 | 7000 | 7000 | Hộp 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam |
| 108 | 40.182 | Ceftizoxim | Ceftizoxim 1g | Lọ | 1g | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | VD-29757-18 | 7000 | 65000 | 65000 | Hộp 10 Lọ x 1g | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam |
| 109 | 40.501 | Enalapril | Gygaril-10 | Viên | 10mg | Uống | 1.01 | Viên nén | VD-21056-14 | 15904 | 485 | 485 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam |
| 110 | 40.451 | Tranexamic acid | Tranexamic acid 250mg/5ml | Ống | 250mg | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | VD-26911-17 | 6704 | 1260 | 1260 | Hộp 5 ống x 5ml | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 111 | 40933 | Diazepam | Seduxen 5 mg | Viên | 5mg | Uống | 1.01 | Viên nén | VN-19162-15 | 4000 | 1260 | 1260 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Gedeon Richter Plc. | Hungary |
| 112 | 40.162 | Cefadroxil | Cefadroxil 500mg | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | VD-18972-13 | 16800 | 1447 | 1447 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 113 | 40.800 | Gliclazid | Gliclada 30mg | Viên | 30 mg | Uống | 1.01 | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-20615-17 | 1920 | 2621 | 2621 | Hộp 8 vỉ x 15 viên | Krka,D.D, Novo Mesto | Slovenia |
| 114 | 40.197 | Amikacin | Vinphacine | Ống | 500mg/2ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | VD-28702-18 | 6400 | 5000 | 5000 | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
| 115 | 40.184 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium) | Oramycin 1.5g | Lọ | 1,5g | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | GC-343-22 | 7000 | 14744 | 14744 | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam |
| 116 | 40.184 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium) | Oramycin 750mg | Lọ | 750mg | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | GC-344-22 | 24500 | 9591.36 | 9591.36 | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam |
| 117 | 40.183 | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon sodium) | Medivernol 1g | Lọ | 1000mg | Tiêm | 2.10 | Bột pha tiêm | 893710197523 | 7000 | 9380 | 9380 | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam |
| 118 | 40.310 | Pyrazinamide | Pyrazinamide 500mg | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110493024 | 0 | 509 | 509 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam |
| 119 | 40.154 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | Fabamox 500 | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | 893110601724 | 26000 | 1420 | 1420 | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam |
| 120 | 40.501 | Enalapril maleat | Usapril 10 | Viên | 10mg | Uống | 1.01 | Viên nén | VD-34851-20 | 12800 | 214 | 214 | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam |
| 121 | 40.6 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Ống | 0,1mg/2ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | VN-22494-20 | 100 | 18000 | 18000 | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | B.Braun Melsungen AG | Đức |
| 122 | 40.973 | Budesonid | Pulmicort Respules | Ống | 500mcg/2ml | Dạng hít | 5.02 | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | VN-22715-21 | 12800 | 13834 | 13834 | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc |
| 123 | 40.973 | Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0.5mg | Zensonid | Lọ | 0,5mg/2ml | Khí dung | 5.05 | Hỗn dịch dùng cho khí dung | 893110281923 | 23400 | 12600 | 12600 | Hộp 10 lọ x 2ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam |
| 124 | 40.154 | Amoxicilin (dưói dạng Amoxicilin trihydrat) | Fabamox 500 | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | VD-25792-16 | 26000 | 1420 | 1420 | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam |
| 125 | 40.313 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | Turbezid | Viên | 150mg + 75mg + 400mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | 893110160824 | 0 | 2798 | 2798 | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam |
| 126 | 40.220 | Clarithromycin | Clabact 500 | viên | 500mg | uống | 1.01 | viên nén bao phim | 893110309324 | 0 | 3745 | 3745 | hộp 2 vỉ x 10 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam |
| 127 | 40.30.951 | Indacaterol+ glycopyrronium | Ultibro Breezhaler | Hộp | 110mcg + 50mcg | bột để hít | 5.02 | Bột hít chứa trong nang cứng | VN-23242-22 | 60 | 699208 | 699208 | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha |
| 128 | 40.988 | Ambroxol | Ambroxol | Viên | 30mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110437824 | 860000 | 126 | 126 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam |
| 129 | 40.155 | Amoxicilin + acid clavulanic | Axuka | Lọ | 1.000mg + 200mg | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | 594110072523 | 23800 | 42000 | 42000 | Hộp 50 lọ | S.C. Antibiotice S.A | Romania |
| 130 | 40.155 | Amoxicilin + acid clavulanic | Claminat 1,2g | Lọ | 1g; 200mg | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | 893110387624 | 6100 | 37500 | 37500 | Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam |
| 131 | 40.158 | Ampicilin + sulbactam | Visulin 1g/0,5g | lọ | 1g + 0,5g | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | VD-25322-16 | 34000 | 26000 | 26000 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam |
| 132 | 40.972 | Bambuterol | Baburol | Viên | 10mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110380824 | 225000 | 294 | 294 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam |
| 133 | 40.220 | Clarithromycin | Agiclari 500 | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | 893110204700 | 15000 | 2079 | 2079 | Hộp 2 vỉ x 5 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam |
| 134 | 40.775 | Methyl prednisolon | Kapredin | Viên | 16mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110154323 | 4000 | 620 | 620 | Chai 1000 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam |
| 135 | 40.981 | Salbutamol + Ipratropium | Besmate Inhalation Solution | Lọ | (2,5mg; 0,5mg) / 2,5 ml | Khí dung | 5.05 | Dung dịch khí dung | 471115348724 | 4900 | 15600 | 15600 | Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5 mL | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan |
| 136 | 40.196 | Ticarcillin + acid clavulanic | Combikit 3,2g | Lọ | 3g + 0,2g | Tiêm | 2.10 | Thuốc bột pha tiêm | 893110667624 | 4100 | 97000 | 97000 | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 137 | 40.451 | Tranexamic acid | Acid tranexamic 500mg | Viên | 500mg | Uống | 1.01 | Viên nang cứng | 893110666824 | 5100 | 1140 | 1140 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 138 | 40.79 | Cetirizin | Kacerin | Viên | 10mg | Uống | 1.01 | Viên nén | VD-19387-13 | 4500 | 120 | 120 | Chai 1000 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam |
| 139 | 40.307 | Ethambutol HCl | Ethambutol 400mg | Viên | 400mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | 893110437024 | 0 | 1300 | 1300 | Hộp 10 vỉ x 12 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam |
| 140 | 40.220 | Clarithromycin | Clabact 500 | viên | 500mg | uống | 1.01 | viên nén bao phim | 893110309324 | 0 | 3745 | 3745 | hộp 2 vỉ x 10 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam |
| 141 | 40.84 | Diphenhydramin hydroclorid | Hadumedrol | Ống | 10mg/1ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch thuốc tiêm | 893110299000 | 7000 | 540 | 540 | Hộp 100 ống x 1ml | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam |
| 142 | 40.220 | Clarithromycin | Clabact 500 | viên | 500mg | uống | 1.01 | viên nén bao phim | 893110309324 | 0 | 3745 | 3745 | hộp 2 vỉ x 10 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam |
| 143 | 40.903 | Fluticason propionat | Flixotide Evohaler | Bình xịt | 125mcg/ liều xịt | Xịt qua đường miệng | 5.04 | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | VN-16267-13 | 500 | 106462 | 106462 | Hộp 1 bình xịt 120 liều | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha |
| 144 | 40.982 | Salmeterol+ fluticason propionat | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Bình xịt | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Dạng hít | 5.02 | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | 840110784024 | 6000 | 210176 | 210176 | Hộp 1 bình 120 liều xịt | Glaxo Wellcome S.A. | Spain |
| 145 | 40.982 | Salmeterol+ fluticason propionat | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Bình xịt | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Dạng hít | 5.02 | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | VN-14684-12 | 500 | 147425 | 147425 | Bình xịt 120 liều | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha |
| 146 | 40.982 | Salmeterol+ fluticason propionat | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Bình xịt | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Dạng hít | 5.02 | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | 840110788024 | 500 | 278090 | 278090 | Hộp 1 bình 120 liều xịt | Glaxo Wellcome S.A. | Spain |
| 147 | 40.973 | Budesonid + formoterol | Symbicort Turbuhaler | Ống | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Dạng hít | 5.02 | Thuốc bột để hít | VN-20379-17 | 6000 | 219000 | 219000 | Hộp 1 ống hít 60 liều | AstraZeneca AB | Thụy Điển |
| 148 | 40.762 | Budesonid + formoterol | Symbicort Rapihaler | Bình | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Dạng hít | 5.02 | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | 300110006424 | 600 | 434000 | 434000 | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp |
| 149 | 40.313 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | Turbezid | Viên | 150mg + 75mg + 400mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | 893110160824 | 0 | 2798 | 2798 | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam |
| 150 | 40.307 | Ethambutol HCl | Ethambutol 400mg | Viên | 400mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | 893110437024 | 0 | 1300 | 1300 | Hộp 10 vỉ x 12 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam |
| 151 | 40.455 | Albumin | Human Albumin Baxter 200g/l | Chai | 10g/50ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | 800410323325 | 200 | 748000 | 748000 | Hộp 1 chai 50ml | Takeda Manufacturing Italia S.p.A | Ý |
| 152 | 40.762 | Budesonid + formoterol | FORMONIDE 200 INHALER | Bình | 200mcg; 6mcg | Hít qua miệng | 5.02 | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung) | 890100008800 | 2200 | 150000 | 150000 | Hộp 1 bình xịt 120 liều | Zydus Lifesciences Limited | India |
| 153 | 40.982 | Salmeterol+ fluticason propionat | FORAIR 250 | Bình | 25mcg; 250mcg | Hít qua miệng | 5.02 | Thuốc xịt phun mù | 890110083523 | 3400 | 87400 | 87400 | Hộp 1 bình xịt 120 liều | Zydus Lifesciences Limited | India |
| 154 | 40.445 | Heparin (natri) | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Lọ | 5000IU/ml | Tiêm | 2.10 | Dung dịch tiêm | 400410303124 | 20 | 199950 | 199950 | Hộp 25 lọ x 5ml | Panpharma GmbH | Đức |
| 155 | 40.661 | Spironolacton | Spirovell | Viên | 25mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 640110350424 | 1000 | 3125 | 3125 | Hộp 1 chai 100 viên | Orion Pharma | Phần Lan |
| 156 | 40.1028 | Nước cất pha tiêm | Nước cất ống nhựa | Ống | 5ml | Tiêm | 2.10 | Dung môi pha tiêm | 893110151624 | 74000 | 475 | 475 | Hộp 50 ống x 5ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam |
| 157 | 40.982 | Salmeterol+ fluticason propionat | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Bình xịt | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Dạng hít | 5.02 | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | 840110784024 | 1800 | 210176 | 210176 | Hộp 1 bình 120 liều xịt | Glaxo Wellcome S.A. | Spain |
| 158 | 40.762 | Budesonid + formoterol | Symbicort Turbuhaler | Ống | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Dạng hít | 5.02 | Thuốc bột để hít | VN-20379-17 | 1800 | 219000 | 219000 | Hộp 1 ống hít 60 liều | AstraZeneca AB | Thụy Điển |
| 159 | 40.227 | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Lọ | 200mg/ 100ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-34943-21 | 2774 | 10450 | 10450 | Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 160 | 40.972 | Bambuterol | Baburol | Viên | 10mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110380824 | 48000 | 315 | 315 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam |
| 161 | 40.988 | Ambroxol | Ambroxol | Viên | 30mg | Uống | 1.01 | Viên nén | 893110437824 | 60600 | 124 | 124 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam |
| 162 | 40.1021 | Natri clorid | Natri clorid 0,9% | Chai | 0,9%, 100ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-32457-19 | 900 | 5418 | 5418 | Túi 100ml | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam |
| 163 | 40.227 | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Lọ | 200mg/ 100ml | Tiêm truyền | 2.15 | Dung dịch tiêm truyền | VD-34943-21 | 5000 | 10350 | 10350 | Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam |
| 164 | 40.307 | Ethambutol HCl | Ethambutol 400mg | Viên | 400mg | Uống | 1.01 | Viên nén bao phim | 893110437024 | 108000 | 1575 | 1575 | Hộp 10 vỉ x 12 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam |
| 165 | 40.982 | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Bình | 50mcg; 250mcg | Hít qua đường miệng | 5.02 | Bột hít phân liều | 1110013824 | 500 | 199888 | 199888 | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ |